Cote d'Ivoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một quốc gia: "Cote d'Ivoire" tên chính thức của một nước cộng hòa nằmTây Phi, ven Vịnh Guinea. Đây một trong những quốc gia thịnh vượng nền chính trị ổn định nhất châu lục. Tên tiếng Việt thông dụng "Bờ Biển Ngà".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cote d'Ivoire is known for its production of cocoa and coffee. (Cote d'Ivoire nổi tiếng với việc sản xuất ca cao cà phê.)
    • The capital of Cote d'Ivoire is Yamoussoukro. (Thủ đô của Cote d'Ivoire Yamoussoukro.)
    • They are traveling to Cote d'Ivoire for a business conference. (Họ đang đi du lịch tới Cote d'Ivoire để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Cote d'Ivoire": Tên đầy đủ theo hiến pháp của quốc gia này.
    • The Republic of Cote d'Ivoire gained independence from France in 1960. (Cộng hòa Cote d'Ivoire giành độc lập từ Pháp vào năm 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivorian (adj): thuộc về Cote d'Ivoire.
    • Ivorian culture is rich and diverse. (Văn hóa Ivorian rất phong phú đa dạng.)
  • Ivorian (n): người Cote d'Ivoire.
    • He is an Ivorian living abroad. (Anh ấy một người Ivorian sốngnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bờ Biển Ngà: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, bản dịch trực tiếp của "Cote d'Ivoire" (nghĩa "Bờ Biển Ngà").
  • Ivory Coast: Tên gọi bằng tiếng Anh, vẫn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thông thường, mặc dù chính phủ nước này khuyến khích sử dụng tên tiếng Pháp "Cote d'Ivoire" trong mọi ngữ cảnh quốc tế.
Lưu ý sử dụng
  • "Cote d'Ivoire" một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
  • Trong văn bản tiếng Anh, tên quốc gia này thường được giữ nguyên dạng tiếng Pháp không dịch, mặc dù "Ivory Coast" vẫn được chấp nhận.
  • Khi sử dụng trong câu, đóng vai trò như một địa danh. dụ: "in Cote d'Ivoire", "from Cote d'Ivoire".
Noun
  1. nước cộng hòaphía Tây Châu Phi trên vịnh Guinea, một trong những nước hưng thịnh nền hcinhs trị ổn định nhất Châu Phi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cote d'Ivoire"